old-wives' tale

/'ould,waivz'teil/
Học thuật
Thân thiện
old-wives' tale

An old-wives' tale says that eating carrots improves your eyesight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện dân gian, mê tín: Một niềm tin hoặc câu chuyện phổ biến đã được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến sức khỏe, thời tiết hoặc vận mệnh, nhưng không cơ sở khoa học thường bị coi sai sự thật hoặc lỗi thời.
    • Chuyện nhảm nhí, hoang đường: Một thông tin hoặc lời khuyên được lặp đi lặp lại nhưng dựa trên sự mê tín hoặc hiểu biết sai lầm thay vì sự kiện hoặc lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The idea that going outside with wet hair will give you a cold is just an old-wives' tale. (Ý nghĩ rằng ra ngoài với mái tóc ướt sẽ khiến bạn bị cảm lạnh chỉ một chuyện mê tín dân gian.)
    • My grandmother told me an old-wives' tale about how to predict the baby's gender. ( tôi kể cho tôi một câu chuyện dân gian về cách đoán giới tính của em bé.)
    • Many people now realize that that piece of health advice is merely an old-wives' tale. (Nhiều người giờ đây nhận ra rằng lời khuyên sức khỏe đó chỉ chuyện hoang đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dismiss something as an old-wives' tale": bác bỏ điều đó, coi đó chỉ chuyện mê tín vớ vẩn.
    • Scientists quickly dismissed the claim as an old-wives' tale. (Các nhà khoa học nhanh chóng bác bỏ tuyên bố đó, coi đó chỉ chuyện mê tín.)
  • "a collection of old-wives' tales": một tập hợp những câu chuyện/câu nói mê tín dân gian.
    • The book is a fascinating collection of old-wives' tales from around the country. (Cuốn sách một bộ sưu tập hấp dẫn những câu chuyện mê tín dân gian từ khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Old wives' tale (n): Cách viết phổ biến khác (không dấu gạch nối).
    • He didn't believe in that old wives' tale. (Anh ấy không tin vào chuyện mê tín đó.)
  • Superstition (n): sự mê tín (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với "các già").
  • Myth (n): thần thoại, chuyện hoang đường (có thể quy mô văn hóa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Superstition: sự mê tín.
  • Fallacy: ngộ nhận, ý kiến sai lầm.
  • Fable: chuyện ngụ ngôn, chuyện bịa đặt.
  • Urban legend: truyền thuyết đô thị (thường hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ cụm này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến khác sử dụng cụm từ này một cách cố định. Bản thân "old-wives' tale" đã là một thành ngữ.)

old-wives' tale

An old-wives' tale says that eating carrots improves your eyesight.

danh từ
  1. chuyện già (chuyện lẩm cẩm mê tín của các già)